Thắm Lại: Triển lãm nhóm
Mời ăn trầu
Quả cau nho nhỏ miếng trầu hôi
Này của Xuân Hương mới quết rồi
Có phải duyên nhau thời thắm lại
Đừng xanh như lá bạc như vôi.
Offering Betel
A piece of nut and a bit of leaf
Here, Xuân Hương has smeared it
If love is fated, you’ll chew it red
Lime won’t stay white, nor leaf, green.
Thắm Lại quy tụ bốn nghệ sĩ – Tường Danh, Như Xuân Hứa, Anh-Phuong Nguyen, và Vân-Nhi Nguyễn – cùng tiếp cận khao khát như một tiến trình, lần theo những mong muốn của phụ nữ đã âm thầm định hình văn hoá Việt qua nhiều thế kỷ. Tựa đề triển lãm được lấy từ một câu trong bài thơ “Mời ăn trầu”, được cho là của nữ sĩ Hồ Xuân Hương, gợi mở ý niệm thắm lại: sắc đỏ lên lần nữa, một vết nhuộm đậm dần lên qua lặp lại, theo những tích tụ của khao khát. Ở trung tâm của triển lãm là duyên: một mối ràng buộc được định sẵn, đưa con người bước vào đời nhau rồi lại rời đi.
John Balaban dịch câu “Có phải duyên nhau thời thắm lại” thành “If love is fated, you’ll chew it red”. Tuy vậy, khi chuyển ngữ, một phần ý nghĩa đã dịch chuyển. Trong Tiếng Anh không có từ nào đủ sức bao trọn ý của từ duyên; nó vừa gợi đến định mệnh, vừa là một mối gắn đã được an bài và kéo dài, một sự gắn bó đã có từ trước, khó tách rời. Bản dịch của Balaban nghiêng về hành động: nhai trầu cho đến khi răng nhuộm đỏ, khi cảm xúc trở nên hữu hình, như một biểu hiện của tình yêu. Trong khi đó, tiếng Việt dường như dừng lại ở chính mối ràng buộc ấy, và ở thắm lại, sắc đỏ lên lần nữa, một vết nhuộm dần đậm lên qua lặp lại, theo những tích tụ của khao khát.
Nhiều bài thơ được cho là của Hồ Xuân Hương vốn được truyền miệng qua nhiều thế hệ, rồi mới được tập hợp dưới tên bà. Chúng nói một cách trực diện, không e dè, về dục tính nữ, khao khát và quyền năng. Lời mời trầu của bà mang theo mong muốn, sự hóm hỉnh và tính chủ động. Việc nhiều bài thơ trong số đó từng được lưu truyền rộng rãi trước khi gắn với tên Hồ Xuân Hương cũng gợi ra một điều: bà trở thành một hình tượng cho sự biểu đạt tập thể, một cách để nhiều thế hệ phụ nữ nói ra điều họ cảm nhận và mong muốn.
Triển lãm này tiếp nối dòng chảy đó. Các nghệ sĩ ở đây trải nghiệm của tuổi thiếu nữ và đời sống phụ nữ, cùng với thần thoại Việt Nam và những dạng lao động mà phụ nữ đảm nhiệm trong xã hội, từ đó mở ra những lớp thân mật và xung đột đan xen. Trong quá trình đó, họ làm việc với thủ công truyền thống, công việc nội trợ, lao động dịch vụ, và cả lao động cảm xúc (trong tình yêu, đời sống xã hội hay gia đình) như những nơi vừa tạo ra kết nối, vừa sản sinh ý nghĩa. Không gian trưng bày vì thế đồng thời giữ lại sự tinh hoa của các kỹ nghệ truyền đời, và cả những lặp lại mang tính áp lực của các hệ thống lao động đương đại, những điều kiện mà phụ nữ Việt Nam đã và vẫn đang làm việc trong đó.
Từ những đảo chiều trong thơ của Hồ Xuân Hương đến các thực hành hôm nay, phụ nữ Việt Nam đã góp phần định hình, gìn giữ và chuyển hoá văn hoá thông qua việc làm và sự khao khát. Triển lãm đặt ra một câu hỏi: việc làm nào tỳ vết chúng ta? Những lao động nào, những khao khát nào âm thầm tích tụ, gắn ta với điều đã qua và điều đang tới, khi sắc đỏ vẫn tiếp tục đậm lên theo mỗi lần trở lại?
TƯỜNG DANH
Triển lãm mở ra với Lân Sư Hồ, một tác phẩm điêu khắc quy mô lớn của Tường Danh, hiện lên từ một ụ cát như thể vừa bước ra từ huyền thoại. Sinh vật này là của riêng Danh, được hình thành từ sự gần gũi lâu dài với các linh thú trong vũ trụ quan Việt Nam và Trung Hoa, Long, Kỳ Lân, Quy, Phượng, vốn đã hiện diện trong văn hoá Việt qua nhiều thế hệ, song hành cùng những hình tượng bản địa như Nghê hay Hổ Phù. Từ đó, Danh kết hợp và tái hình dung: Lân Sư Hồ mang đầu Lân, thân Sư, và đuôi Hồ, một hình thể vừa vững chắc vừa linh hoạt, gợt đến trí tuệ, dũng khí và một nguồn năng lượng linh thiêng. Tác phẩm được tạo nên từ những vật liệu gần gũi: đầu được làm từ mây và giấy bồi, phần thân bằng thép và tre, lớp vảy và lông đính vỏ sò, vỏ ốc và san hô chết nhặt từ Quy Nhơn, Bình Định và đảo Phú Quý. Đồ sộ mà ngây thơ, cổ xưa mà vẫn hiện hữu.
Trong thần thoại Việt Nam, phụ nữ luôn giữ vị trí trung tâm. Hai Bà Trưng cưỡi voi ra trận, chống lại cả một triều đại, Âu Cơ mang trăm trứng lên núi, trở thành người mẹ của một dân tộc. Những hình tượng này tồn tại bởi huyền thoại luôn tích tụ, được kể lại, được biến đổi qua nhiều thế hệ cho đến khi trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa. Huyền thoại tồn tại bởi chúng giữ lại những trải nghiệm căn bản của con người: dũng khí, khao khát, biến chuyển, và ý chí bảo vệ điều mình yêu quý. Danh đang kiến tạo huyền thoại trong hiện tại. Nhờ vào chiều sâu nghiên cứu và sự gắn bó của Danh, Lân Sư Hồ gợi cảm giác như được tìm thấy hơn là được tạo ra, như thể nó đã luôn ở đó, chờ đợi. Sinh vật này mang theo một truyền thuyết về sự trở lại, xuất hiện khi đức hạnh được gìn giữ giữa thời loạn. Trong suốt lịch sử Việt Nam, những người gìn giữ những giá trị đó qua nhiều thế hệ, những người giữ cho văn hoá không bị mai một, cũng là phụ nữ.
Bản thân Danh hiện điện như bước ra từ một huyền thoại. Để gặp gỡ cô cũng như bước vào câu chuyện cổ tích — cao mảnh khảnh, nổi bật và luôn xuất hiện trong những trang phục kết hợp cầu kỳ giữa truyền trống và gu thẩm mỹ mang tính thử nghiệm của riêng mình. Cô hát, trình diễn, và sống trong thế giới này theo cách mà ta vẫn hình dung về những người phụ nữ trong huyền thoại: trọn vẹn, và theo cách của riêng họ. Là một phụ nữ chuyển giới, Danh hiện diện theo một cách nổi bật trong dòng chảy này. Cô là khao khát đã thành hình, là sự chuyển động trở nên hữu hình — tạo ra những huyền thoại mới về việc trở thành một người phụ nữ Việt Nam, mở rộng những gì khái niệm đó có thể bao hàm và trở thành. Có lẽ một ngày nào đó, thực hành của cô sẽ được nhìn lại như cách ta nhìn về Hai Bà Trưng hôm nay: như một dấu tích của những điều một nền văn hóa cần tin, và của những người đã đủ can đảm để sống với điều đó trước tiên.
VÂN-NHI NGUYỄN
Bộ ảnh không đề của Vân-Nhi Nguyễn đưa người xem bước vào những thế giới nội tâm của các cô gái trẻ ở Hà Nội đương đại — nơi có tình yêu, mất mát, và những khoảnh khắc thân mật họ chia sẻ cùng nhau. Trở lại thành phố sau nhiều năm ở nước ngoài, Vân-Nhi nhận ra Hà Nội đã đổi khác dưới áp lực của tăng trưởng kinh tế, sự biến mất của các địa điểm lịch sử, và cả những khoảng trống trong đời sống văn hoá của giới trẻ. Trước những chuyển dịch đó, cô hướng ống kính về những gì vẫn còn: tình bạn giữa phụ nữ, những kháng cự lặng lẽ, và những kết cấu mong manh của đời sống thường nhật, nơi ranh giới giữa hư cấu và thực tại, giữa nam tính và nữ tính trở nên mờ nhạt. Các tác phẩm lần theo những chuyển động giữa các thế hệ, từ thế hệ của mẹ cô đến hiện tại, quan sát cách những phụ nữ trẻ Việt Nam sống trong sự giằng co giữa một bên là sự tiếp nhận các chuẩn mực phương Tây, và bên kia là những nền tảng văn hoá đã ăn sâu bên trong.
Được chụp hoàn toàn trên phim, các bức ảnh mang một độ mềm khiến hiện tại trở nên như ký ức — đôi khi mờ nhẹ, hơi lệch nét, như thể thời gian đã bắt đầu chạm vào chúng. Các dàng dựng có chủ ý, gần như mang tính nghi lễ. Trong Padauk and Pearl, ba người phụ nữ hiện diện trong một không gian nội thất với sự tĩnh tại gợi nhớ đến hội hoạ Phục Hưng: một người đứng, hai người phía dưới sàn, trong đó một người ôm lấy cơ thể đang ngả của người kia. Những ánh nhìn hướng thẳng vào ống kính kéo người xem vào khung hình, như thể vừa bước vào một khoảnh khắc còn dang dở, vừa riêng tư vừa thiêng liêng. Các tác phẩm được đặt trong một căn phòng trải thảm đỏ sậm, gợi nhớ đến những không gian quen thuộc trong nhà hay ở sảnh khách sạn tại Việt Nam, vừa gần gũi, vừa ở một trạng thái lưng chừng. Tường Danh xuất hiện trong cả Padauk and Pearl và Danh, An and Linh — một sự hiện diện tự thân đã là một dạng duyên, nơi mối kết nối giữa các nghệ sĩ trong chính triển lãm này trở nên hữu hình. Việc hai nghệ sĩ trong cùng một triển lãm đã hiện diện trong thực hành của nhau từ trước cho thấy sự gắn bó chặt chẽ trong đời sống của các nghệ sĩ nữ Việt Nam, cách họ cùng tồn tại, cùng đi qua thế giới này trong mối quan hệ với nhau, trong khung hình của nhau. Tình bạn giữa phụ nữ vừa là chủ đề, vừa là cấu trúc của tác phẩm. Họ sống và làm việc cạnh nhau, phản chiếu lẫn nhau, và từ đó phản chiếu đời sống đương đại ở Việt Nam như chính nó đang diễn ra. Khao khát của họ dường như vươn ra khỏi khung hình. Việc bộ tác phẩm này vẫn đang tiếp tục cũng mang cùng một nhịp: mở rộng, liên tục, luôn hướng đến điều gì đó nằm ngay ngoài tầm nhìn, không ngừng thúc đẩy thực hành tiến về phía trước.
ANH-PHUONG NGUYEN
Anh-Phuong Nguyen giới thiệu một cụm tác phẩm điêu khắc mới, được vận hành bởi những căng thẳng và kịch tính trên bề mặt, cùng những ám ảnh lặp lại xoay quanh những thẩm mỹ đại chúng mang tính phô trương, bản sao và các khuôn mẫu văn hóa. Tác phẩm tham vọng nhất của cô đến thời điểm này, Las Vegas Symphony, trở lại trong một phiên bản mới: bộ ba cảnh quan chuyển động được tạo tác riêng cho triển lãm, chiếm trọn không gian trưng bày. Hai cảnh mở ra những cánh đồng hoa hồng làm từ khăn vải, ánh lên nhẹ; cảnh còn lại gợi nên một đám mây và một cây cọ chuyển động chậm rãi bằng động cơ.
Ngành dịch vụ lưu trú tại Việt Nam là một trong những lĩnh vực đang phát triển nhanh trong khu vực Đông Nam Á, phần nào được hình thành từ lao động của phụ nữ, nơi sự ân cần, ấm áp và chăm sóc dần trở thành một phần trong hình ảnh của đất nước. Hình tượng người phụ nữ Việt Nam như một người chủ nhà duyên dáng, chu đáo, tận tâm, luôn được kỳ vọng phải hiện diện một cách chỉnh chu, vừa là khuôn mẫu văn hoá, vừa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế dịch vụ. Công việc ấy cũng là một dạng khao khát: khi phụ nữ góp phần tạo nên những tưởng tượng của du khách và đáp ứng nhịp phát triển nhanh của ngành dịch vụ, đồng thời vẫn mang theo những mong muốn riêng về sự ổn định, khả năng dịch chuyển và một cuộc sống tốt đẹp hơn. Common Language bắt đầu từ một phát hiện nằm ngay trong bối cảnh này: một chiếc kệ đựng danh thiếp bằng gỗ, tạo hình hai bàn tay như đang nâng đỡ, vươn ra từ một đế hình trái tim, được tìm thấy trong kho lưu trữ của bà cô, phần còn lại của một cửa hàng lưu niệm trên đường Tô Tịch nay đã đóng cửa. Ban đầu được sản xuất tại làng nghề gỗ Đông Kỳ và lưu hành rộng rãi vào đầu những năm 2000, vật này nằm ở khoảng giữa sản xuất hàng loạt và thủ công, giữa một cảm thức “phương Đông” mang tính chân thành và tinh thần lạc quan kinh tế của thời kỳ Đổi Mới. Anh–Phuong tái tạo lại nó bằng silicon đúc pha màu, giữ nguyên hình dáng quen thuộc nhưng khiến nó trở nên lạ lẫm: mang sắc da, trơn nhẵn, không tì vết, trông giống như đồ chơi. Ở Việt Nam, hình ảnh bàn tay xuất hiện dày đặc như một biểu tượng: nghìn cánh tay của Quan Âm, mỗi cánh tay vươn ra như cử chỉ của lòng từ bi; đôi tay thuần thục của người làm nghề massage, mang lại sự chăm sóc như một dạng lao động; hay những bàn tay gấp khéo léo uốn nắn xếp hình những chiếc khăn vải thành hình thiên nga trong khách sạn, chuẩn bị cho một vị khách có thể còn không bận tâm. Những bàn tay cho đi, những bàn tay phục vụ, những bàn tay chữa lành. Khi được trưng bày với lòng bàn tay hướng lên trần, đôi tay của chiếc kệ danh thiếp lơ lửng trong trạng thái mơ hồ: đang trao đi, đang đón nhận, hay đang buông bỏ. Một cảm giác rất gần với cơ thể, lặng lẽ nhưng dai dẳng. Khao khát trong cử chỉ ấy không thể tách rời khỏi những người vẫn luôn được kỳ vọng phải đưa tay ra.
NHƯ XUÂN HỨA
Triển lãm khép lại với tuyển chọn tác phẩm Let the Horses Ride của Như Xuân Hứa, mở ra qua căn phòng phủ kín cỏ xanh. Một cảm giác vừa bất ngờ vừa nhẹ nhõm, như một lời mời để tạm buông xuống những nặng nề của đời sống trưởng thành để bước vào tác phẩm với một sự cởi mở. Lớp cỏ làm dịu người xem trước khi lắng nghe đối thoại trong bức ảnh, và chính các bức ảnh cũng đòi một sự chú ý nhất định. Trong Gossip I và Gossip II, hai người phụ nữ đứng trong phòng tắm, một người chỉnh tóc, một người soi gương, khoảnh khắc chuẩn bị diễn ra trong một sự thân mật rất đỗi bình thường. Trong Odalisque I, một cô gái nằm trên ghế sofa, trong tư thế vừa thả lỏng, mang theo sức nặng của hình tượng odalisque trong lịch sử nghệ thuật, vừa tái định nghĩa hình tượng đó. Người xem trở thành kẻ quan sát, bị kéo vào những khoảnh khắc như được dàn dựng, nhưng lại hoàn toàn chân thực.
Lấy cảm hứng từ mỹ thuật hiện đại Việt Nam và điện ảnh Đài Loan, Xuân hình dung các tác phẩm này như những “bức tranh nhiếp ảnh”, nơi ảo và thực hòa vào nhau. Sự đảo ngược màu sắc mang lại cho tác phẩm một chất mơ màng, như phim âm bản, đám cưới, tiệc sinh nhật, đêm Giáng Sinh, những buổi nhảy đầm, ký ức gia đình trồi lên từ những bức ảnh cũ, chồng lớp lên chân dung của bạn bè và những người mẫu được chụp giữa Arles và Paris, rồi được tái cấu trúc bên trong Hôtel de la Lauzière — một công trình mang tính biểu tượng tại Arles, đang ở ngưỡng chuyển mình.
Triển lãm Let the Horses Ride đầu tiên cũng diễn ra chính tại không gian này, nơi các bức ảnh được trưng bày ngay trong tòa nhà nơi chúng được tạo ra. Khi được đưa về Việt Nam, tác phẩm bước vào một bối cảnh mới. Một số hình ảnh quay trở lại với ký ức gia đình, với một dòng chảy bắt nguồn từ nơi đây, và sự trở về này làm đảo chiều một hướng dịch chuyển quen thuộc, khi văn hóa thường được mang đi xa khỏi nơi nó khởi sinh. Ở đây, câu chuyện di chuyển theo chiều ngược lại, giống như chính sự đảo chiều của hình ảnh — nơi cái tối trở thành sáng, và hình ảnh được lật mở để được nhìn lại theo một cách khác.
Xuân mô tả dự án này khởi sinh từ một thôi thúc nội tại, từ cảm giác bị bủa vây, từ nhu cầu phải rời đi hay thoát ra. Điều hiện ra giữa bộn bề trên là một cuốn album gia đình, vẫn đang được viết tiếp, nơi những con người xuất hiện như thể đã từng gặp nhau từ một đời khác. Nó là duyên ở dạng gần gũi nhất: cảm giác rằng những người trong cuộc đời bạn vốn dĩ đã ở đó, rằng mối liên kết đã tồn tại từ trước. Một người mẹ nhìn con ăn bánh mì nướng và tự hỏi mình có thể làm tốt hơn như thế nào. Khao khát hiện diện ở đây: trong những điều bình thường, trong những cử chỉ lặp lại của việc muốn yêu thương cho trọn vẹn, muốn có mặt, muốn giữ lại những gì đang trôi qua. Khao khát lúc này giống như một sợi dây, kéo bạn về phía trước, vào đời sống, vào khoảnh khắc tiếp theo, nhưng luôn neo bạn lại với những gì đã đến trước đó. Bạn chuyển động vì bạn mong muốn, và bạn mong muốn vì tất cả những gì đã hình thành nên bạn.
Tôi khao khát, nên tôi tồn tại.
Không có khao khát, sẽ không có chuyển động, không có lý do để tạo ra bất cứ điều gì,
không có sức sống vận hành một đời sống.
Khao khát không phải là dấu hiệu của thiếu hụt, mà là một động lực.
Muốn là chuyển động, và chuyển động là tích tụ.
“Có phải duyên nhau thời thắm lại”
Sắc đỏ ấy vẫn đang đậm dần.
Văn bản này được hình thành trong sự đối thoại với các thực hành viết của Maggie Nelson (Bluets) và Anne Carson (Autobiography of Red, Plainwater).
