để đó: Triển lãm nhóm
Triển lãm thường được xem như điểm kết, một sự hoàn tất, hay đích đến của một quá trình. Tác phẩm xuất hiện cùng tên gọi, năm sáng tác và chất liệu, tìm thấy vị trí của mình trong sự xác quyết tưởng chừng như ổn định của không gian trưng bày. Thế nhưng, sự hoàn tất ấy thường chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi trong hành trình của tác phẩm. Rời khỏi nơi được tạo tác, chúng bước vào những cuộc gặp gỡ mới, những bối cảnh mới và những mối quan hệ mới: được lắp đặt rồi tháo dỡ, được ghi nhớ rồi lãng quên, được nhìn lại, dịch chuyển và tái hình dung. Ý nghĩa của chúng vẫn tiếp tục biến đổi rất lâu sau thời điểm ra đời.
Chính từ cách nhìn ấy, Galerie Quynh giới thiệu để đó, một triển lãm nhóm quy tụ các tác phẩm mới và hiện hữu của Nadège David, Đỗ Thanh Lãng, Linh San, Ngô Đình Bảo Châu và Nguyễn Phương Linh. để đó không khép lại vòng đời của các tác phẩm, mà chỉ đánh dấu một thời điểm để chúng gặp gỡ nhau trong những bối cảnh và mối quan hệ mới. Qua chất liệu, chuyển dịch, tái cấu trúc, can thiệp và biến đổi, mỗi tác phẩm tiếp tục mở rộng những khả thể diễn giải của chính mình.
Tựa đề để đó bắt nguồn từ một cách nói quen thuộc trong tiếng Việt, gợi đến hành động tạm thời đặt vật sang một bên, để nó ở nguyên vị trí, hay đơn giản là để nó tiếp tục hiện diện. Cụm từ ấy không hàm ý sự vội vã, cũng không gợi nên cảm giác bỏ mặc. Nó mở ra một thái độ đón nhận thời gian và tính bất định, thừa nhận rằng không phải mọi điều đều hiện hình trọn vẹn ngay từ đầu, và rằng có những ý nghĩa chỉ dần xuất hiện thông qua sự quay trở lại, sự lưu tâm bền bỉ và dòng chảy của thời gian.
Triển lãm mở ra bằng một chất liệu quen thuộc trong thực hành của Nguyễn Phương Linh suốt gần một thập niên. Được in trên những tấm PVC trong, các cảnh quan dần rời bỏ tính xác định của địa điểm để chuyển dịch thành những bề mặt gợi liên tưởng đến da thịt, dịch cơ thể và các cơ quan nội tạng. Đắm chìm trong những lớp sắc đỏ chồng phủ lên nhau, sắp đặt bao trùm lấy người xem. Trong không gian ấy, ranh giới giữa địa lý và cơ thể dần trở nên mơ hồ.
Không phải mọi chuyển hóa đều gắn với chất liệu, địa điểm hay cơ thể. Có những chuyển động chỉ hiện diện trong những hình ảnh khước từ trạng thái tỉnh thức. Khởi nguồn từ những hình ảnh còn lưu lại sau khi giấc ngủ tan đi, tranh của Đỗ Thanh Lãng từ chối một mạch truyện rõ ràng nhưng vẫn giữ được sự lay động mãnh liệt. Được hình thành qua nhiều lớp acrylic, resin và các chất liệu trong suốt, những hình ảnh liên tục hiện lên rồi tan biến, kéo dài logic bất định của giấc mơ vượt khỏi khoảnh khắc thức giấc.
Trong các bức tranh của Nadège David, không có hình hài nào thực sự trở về với chính nó. Hoa, rễ cây và những hình hài cơ thể đan xen quanh những cấu trúc đối xứng, từ chối mọi bản dạng cố định. Gợi nhắc đến truyền thống hình tượng kỳ dị trong hội họa Phục Hưng phương Bắc và Baroque, các cơ thể trong tranh luôn ở trạng thái chuyển hóa. Con người, thực vật và động vật hòa lẫn vào nhau, hình thành những hệ sinh thái giả tưởng, nơi các cấu trúc giải phẫu kỳ lạ dường như không được tạo tác mà tự tiến hóa. Ở đây, sự sống được duy trì nhờ khả năng tái tổ chức, thích nghi và sinh thành những hình thái mới.
Chuyển dịch và phân mảnh trở thành những cách để tác phẩm vượt khỏi hoàn cảnh đã sản sinh ra nó. Trong thực hành của Linh San, những câu chuyện bắt nguồn từ các cuộc trò chuyện với phụ nữ ở Nishinari, Osaka đi qua tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Việt trước khi tìm đến một ngôn ngữ khác: ký hiệu của sơ đồ đan. Qua mỗi lần chuyển ngữ, câu chuyện không chỉ thay đổi cách được kể mà còn mở ra những khả năng diễn giải mới. Với bộ tác phẩm 12 moons, chuyển động ấy tiếp tục được mở rộng trong không gian. Mỗi mặt trăng bằng sứ tồn tại như một thực thể riêng nhưng chỉ thực sự hoàn chỉnh khi đặt trong mối quan hệ với những mảnh còn lại, như một chòm sao được tạo thành từ khoảng cách giữa các vì sao.
Những cấu trúc gỗ cũ được tái cấu hình trong thực hành của Ngô Đình Bảo Châu. Không còn được giữ nguyên như hình hài ban đầu, chúng cũng không bị loại bỏ, mà được lắp ghép thành một sắp đặt mới, vẫn mang theo dấu vết của Ảnh Mộng, từng được giới thiệu tại Hoàng thành Thăng Long. Bao bọc trong lớp lưới bán trong suốt gợi liên tưởng đến kiến trúc và lưới an toàn công trình, các cấu trúc lơ lửng giữa ổn định và dịch chuyển. Người xem bước vào một không gian nơi sự vắng mặt trở nên hữu hình không kém sự hiện diện, và dấu vết của những hình thái trước vẫn âm thầm lưu lại.
Xuyên suốt triển lãm, không tác phẩm nào trở về nguyên vẹn như trước. Mỗi lần xuất hiện đều mở ra những hình hài, những mối quan hệ và những cách được nhìn nhận khác nhau. Thay vì khép kín trong chính mình, các tác phẩm luôn để ngỏ trước những hoàn cảnh và cuộc gặp gỡ mới, nơi chúng không ngừng được định hình và diễn giải lại.
Điều còn bỏ ngỏ có lẽ là liệu một tác phẩm có bao giờ thực sự được nhìn thấy một cách trọn vẹn. Mỗi triển lãm chỉ là một khoảnh khắc trong hành trình ấy — hành trình không bắt đầu hay kết thúc trong không gian gallery, mà tiếp tục được viết nên qua ký ức, sự dịch chuyển, những cách diễn giải và sự trở lại.
